Thước Cặp Cơ Đo Đường Kính 0-200mm SATA 91502 – Độ Chia 0,02mm
Liên hệ
Còn hàng
Cần đo đường kính ngoài, đường kính trong, chiều sâu hoặc bậc của chi tiết cơ khí tới 200mm mà không muốn phụ thuộc pin?Thước cặp cơ SATA 91502 có khoảng đo 0–200mm, độ phân giải/độ chia 0,02mm, độ chính xác ±0,03mm theo dữ liệu sản phẩm và thân bằng thép không gỉ.
Thiết kế cơ học giúp SATA 91502 phù hợp cho xưởng cơ khí, gia công, sửa chữa, chế tạo máy, bảo trì và kiểm tra chất lượng.
Đặc biệt, SATA 91502 cần được phân biệt với SATA 91522: cả hai đều có phạm vi tới 200mm nhưng 91502 là thước cặp cơ/du xích, trong khi 91522 sử dụng mặt đồng hồ.
SATA 91502 – Thông tin nhanh
Thương hiệu: SATA
Model:91502
Loại: Thước cặp cơ / thước kẹp cơ
Khoảng đo:0–200mm
Độ phân giải/độ chia:0,02mm
Độ chính xác:±0,03mm theo dữ liệu cung cấp
Vật liệu thân:Thép không gỉ
Nguồn điện:Không cần pin
Ứng dụng: đo ngoài, đo trong, đo sâu và đo bậc
Phù hợp: cơ khí – gia công – sửa chữa – chế tạo – QC – bảo trì
CẦN BÁO GIÁ SATA 91502?
Gửi “SATA 91502 + số lượng” để nhận báo giá.
KIM KHÍ TỔNG HỢP VĨNH XUYÊN Hotline: 0904.193.264 – 0963.536.219 Email: info@vinhxuyen.vn
SATA 91502 là thước cặp cơ dùng để kiểm tra kích thước của chi tiết trong phạm vi:
0–200mm.
Theo thông số được cung cấp, sản phẩm có:
Độ phân giải/độ chia: 0,02mm
Độ chính xác: ±0,03mm
Thước hoạt động hoàn toàn bằng cơ học, không sử dụng màn hình LCD và không cần pin để thực hiện phép đo.
SATA 91502 có thể phục vụ nhiều phép đo trong cơ khí:
đo ngoài → đo trong → đo chiều sâu → đo bậc.
Đây là lý do thước cặp cơ vẫn là một trong những dụng cụ đo phổ biến trong:
Xưởng tiện;
Xưởng phay;
Xưởng cơ khí;
Chế tạo máy;
Sửa chữa;
Bảo trì;
Kiểm tra linh kiện;
QC nhà máy.
2. Thông Số Kỹ Thuật SATA 91502
Thông số
SATA 91502
Thương hiệu
SATA
Model
91502
Loại
Thước cặp cơ
Tên gọi khác
Thước kẹp cơ / thước cặp du xích
Khoảng đo
0–200mm
Độ phân giải/độ chia
0,02mm
Độ chính xác
±0,03mm*
Vật liệu thân
Thép không gỉ
Nguồn điện
Không cần pin
Đo ngoài
Có
Đo trong
Có
Đo chiều sâu
Có
Đo bậc
Có
Ứng dụng
Cơ khí, gia công, sửa chữa, QC
3. Điểm Nổi Bật Của Thước Cặp Cơ SATA 91502
Phạm vi đo tới 200mm
Khoảng đo:
0–200mm
giúp SATA 91502 đáp ứng nhiều chi tiết lớn hơn khả năng của thước cặp 150mm.
Có thể ứng dụng với:
Trục;
Bạc;
Ống;
Lỗ;
Phôi;
Linh kiện;
Chi tiết tiện;
Chi tiết phay;
Chi tiết máy.
Nếu phần lớn chi tiết cần đo nằm dưới 200mm, đây là một dải đo đáng cân nhắc.
4. Độ Chia 0,02mm – Đọc Kích Thước Chi Tiết Hơn
Độ chia 0,02mm không có nghĩa độ chính xác là ±0,02mm.
SATA 91502 có hai thông số khác nhau:
Độ chia: 0,02mm
Độ chính xác: 0,03mm theo dữ liệu nguồn
Không nên gộp hai giá trị thành một.
5. Độ Chính Xác ±0,03mm Nên Hiểu Như Thế Nào?
Thông số độ chính xác phản ánh khả năng đo của thiết bị trong điều kiện quy định.
Nó không có nghĩa:
mọi phép đo thực tế đều chỉ sai lệch đúng 0,03mm.
Kết quả còn chịu ảnh hưởng bởi:
Kỹ năng người đo;
Tình trạng hiệu chuẩn;
Lực đo;
Nhiệt độ;
Bề mặt chi tiết;
Phoi/bụi;
Vị trí đo;
Độ mòn của mỏ;
Cách đọc du xích.
Do đó:
thước có thông số tốt + phương pháp đo đúng + tình trạng dụng cụ tốt mới tạo nền tảng cho kết quả đáng tin cậy.
6. Thân Thước Bằng Thép Không Gỉ
Thép không gỉ không có nghĩa hoàn toàn không thể bị ăn mòn.
Sau khi sử dụng vẫn nên:
Lau sạch;
Loại bỏ dầu bẩn;
Loại bỏ phoi;
Giữ thước khô;
Bảo quản trong hộp;
Tránh hóa chất ăn mòn.
7. Không Cần Pin – Ưu Điểm Của Thước Cặp Cơ
SATA 91502 hoạt động bằng cơ cấu cơ học.
Điều đó có nghĩa:
không cần pin để đo và đọc kết quả.
Đây là lợi thế đối với những người muốn:
Không phải kiểm tra pin;
Không lo hết pin khi làm việc;
Không phụ thuộc màn hình LCD;
Sử dụng dụng cụ cơ học truyền thống;
Trang bị cho hộp dụng cụ bảo trì.
Tuy nhiên, người dùng cần biết cách đọc thang chính và du xích đúng kỹ thuật.
8. SATA 91502 Đo Đường Kính Ngoài
Một trong những ứng dụng chính của thước cặp là đo kích thước ngoài.
Có thể sử dụng để kiểm tra:
Đường kính trục;
Đường kính ngoài của ống;
Bạc;
Phôi tròn;
Chiều rộng;
Chiều dày;
Chi tiết tiện;
Linh kiện cơ khí.
Quy trình tham khảo
Làm sạch → kiểm tra điểm 0 → mở mỏ ngoài → đặt chi tiết → căn đúng phương → tiếp xúc vừa đủ → khóa nếu cần → đọc thang chính + du xích.
Lỗi thường gặp
Nếu thước bị nghiêng so với trục cần đo, kết quả có thể không đại diện đúng cho đường kính thực tế.
9. SATA 91502 Đo Đường Kính Trong
Mỏ đo trong của thước cặp được sử dụng với:
Lỗ;
Ống;
Bạc;
Chi tiết rỗng.
Khi đo cần điều chỉnh thước để tìm đúng vị trí cần kiểm tra.
Các yếu tố dễ gây sai số gồm:
Thước bị nghiêng;
Mỏ chưa tiếp xúc đúng;
Bề mặt có ba via;
Lỗ không tròn;
Đọc sai du xích.
Với phép đo quan trọng, nên thực hiện tại nhiều vị trí phù hợp.
10. SATA 91502 Đo Chiều Sâu
Thanh đo sâu có thể được sử dụng để kiểm tra:
Chiều sâu lỗ;
Rãnh;
Hốc;
Các vị trí lõm phù hợp.
Quy trình cơ bản:
Đặt mặt chuẩn của thước ổn định → đưa thanh đo sâu xuống đáy → giữ thân thước đúng phương → đọc kết quả.
Không nên để thân thước nghiêng trong quá trình đo.
11. SATA 91502 Đo Bậc
Ngoài ba phép đo phổ biến, thước cặp còn có thể hỗ trợ:
đo bậc.
Ứng dụng với:
Vai trục;
Chi tiết nhiều cấp;
Bậc gia công;
Hai mặt có độ cao khác nhau.
Nhờ đó SATA 91502 có tính đa dụng:
đo ngoài + đo trong + đo sâu + đo bậc.
12. Cách Đọc Thước Cặp Cơ SATA 91502
Với thước cặp cơ, người sử dụng cần đọc:
thang chính + du xích.
Nguyên tắc tổng quát:
Bước 1 – Đọc thang chính
Xác định giá trị trên thang chính ngay trước vạch 0 của du xích.
Bước 2 – Tìm vạch du xích trùng
Tìm vạch trên du xích trùng với một vạch trên thang chính.
Bước 3 – Tính phần lẻ
Với độ chia:
0,02mm
phần lẻ được xác định theo vạch trùng tương ứng × 0,02mm.
Bước 4 – Cộng kết quả
Kết quả = giá trị thang chính + giá trị du xích.
Đây cũng là lý do người sử dụng thước cặp cơ cần được hướng dẫn cách đọc đúng.
13. Ví Dụ Cách Đọc Thước Cặp 0,02mm
Ví dụ giả định:
Vạch 0 của du xích đã vượt:
25mm
trên thang chính.
Vạch thứ 12 của du xích trùng với vạch trên thang chính.
Phần du xích:
12 × 0,02 = 0,24mm
Kết quả:
25 + 0,24 = 25,24mm
Ví dụ này chỉ nhằm minh họa nguyên tắc đọc thước, không phải kết quả đo của một chi tiết cụ thể.
14. SATA 91502 Trong Gia Công Cơ Khí
Trong xưởng tiện/phay, người thợ thường phải đo nhiều lần trong quá trình gia công:
Gia công thô → đo → điều chỉnh → gia công tinh → đo lại → kiểm tra.
SATA 91502 có thể hỗ trợ kiểm tra:
Đường kính trục;
Đường kính lỗ;
Chiều rộng;
Chiều dày;
Chiều sâu;
Bậc;
Kích thước chi tiết.
Dải đo tới 200mm giúp mở rộng phạm vi so với thước 150mm.
15. SATA 91502 Trong Chế Tạo Máy
Trong chế tạo máy, thước cặp có thể được sử dụng ở nhiều công đoạn:
Kiểm tra vật tư;
Gia công;
Lắp ráp;
Bảo trì;
Kiểm tra thành phẩm.
Các chi tiết phù hợp có thể gồm:
Trục;
Bạc;
Ống;
Phụ tùng;
Linh kiện;
Chi tiết tiện/phay.
Một thước có thể thực hiện nhiều dạng phép đo nên rất phù hợp để trang bị trong bộ dụng cụ cơ khí.
16. SATA 91502 Trong Sửa Chữa Và Bảo Trì
Một tình huống thực tế:
Chi tiết cũ không còn mã → cần đo để tìm phụ tùng thay thế.
Quy trình có thể là:
Tháo chi tiết → vệ sinh → đo OD/ID/chiều sâu → ghi kích thước → đối chiếu phụ tùng.
SATA 91502 có thể hỗ trợ đội bảo trì khi kiểm tra:
Trục;
Bạc;
Ống;
Linh kiện;
Phụ tùng máy.
Đây là một ứng dụng hữu ích trong MRO nhà máy.
17. SATA 91502 Trong Kiểm Tra Chất Lượng QC
QC có thể sử dụng thước cặp cho:
Kiểm tra đầu vào;
Kiểm tra sau gia công;
Kiểm tra bán thành phẩm;
Kiểm tra thành phẩm;
Đo lấy mẫu;
Đối chiếu kích thước.
Tuy nhiên, không nên mặc định:
“thước có độ chia 0,02mm nên phù hợp với mọi dung sai 0,02mm.”
Đối với phép đo QC, cần đánh giá:
Dung sai sản phẩm;
Độ chính xác của dụng cụ;
Độ phân giải;
Độ không đảm bảo đo;
Hiệu chuẩn;
MSA nếu áp dụng;
Điều kiện môi trường;
Quy trình chất lượng.
18. SATA 91502 Có Phù Hợp Đo Linh Kiện Điện Tử Không?
Có thể sử dụng với các linh kiện có:
Kích thước phù hợp;
Bề mặt phù hợp;
Yêu cầu độ chính xác nằm trong khả năng thiết bị.
Tuy nhiên không nên hiểu rằng SATA 91502 phù hợp với mọi linh kiện điện tử.
Một số linh kiện:
Rất nhỏ;
Mỏng;
Dễ biến dạng;
Có dung sai rất chặt;
có thể cần dụng cụ đo chuyên biệt hơn.
19. So Sánh SATA 91502 Và SATA 91522 – Cùng 200mm Nhưng Khác Cách Đọc
Đây là block SEO rất quan trọng.
Tiêu chí
SATA 91502
SATA 91522
Loại
Thước cặp cơ/du xích
Thước cặp đồng hồ
Phạm vi
0–200mm
0–200mm
Độ chính xác
±0,03mm*
±0,03mm
Độ chia
0,02mm
Chưa có dữ liệu
Hiển thị
Du xích
Mặt đồng hồ kim
Pin
Không
Không
Vật liệu thân
Thép không gỉ
Chưa có dữ liệu xác nhận
Cách đọc
Thang chính + du xích
Mặt đồng hồ
Chọn SATA 91502 khi:
Ưu tiên:
thước cặp cơ truyền thống + độ chia 0,02mm + dải 200mm + không cần pin.
Xem SATA 91522 khi:
Ưu tiên:
mặt đồng hồ kim + đọc trực quan + dải 200mm.
Hai model có cùng phạm vi nhưng khác search intent và trải nghiệm đọc kết quả.
20. So Sánh SATA 91502 Và SATA 91503
Tiêu chí
SATA 91502
SATA 91503
Loại
Thước cặp cơ
Thước cặp cơ
Phạm vi
0–200mm
300mm
Vật liệu
Thép không gỉ
Thép không gỉ theo dữ liệu đã cung cấp
Độ chia
0,02mm
Chưa có dữ liệu
Độ chính xác
0,03mm theo nguồn
Chưa có dữ liệu
Pin
Không
Không
Intent chính
Thước cặp cơ 200mm
Thước cặp cơ 300mm
Nếu chi tiết thường xuyên vượt 200mm, có thể xem xét SATA 91503.
Nếu toàn bộ chi tiết nằm trong 200mm, không nhất thiết phải chọn thước dài 300mm.
21. So Sánh Thước Cặp Cơ, Đồng Hồ Và Điện Tử
Tiêu chí
Cơ/du xích
Đồng hồ
Điện tử
Hiển thị
Du xích
Kim + đồng hồ
LCD
Cần pin
Không
Không
Có
Đọc trực tiếp
Cần kỹ năng
Khá trực quan
Rất trực tiếp
Theo dõi biến thiên
Qua vạch
Qua kim
Qua số
Zero điện tử
Không
Không
Thường có
Chuyển mm/inch
Tùy thiết kế
Tùy thiết kế
Thường có tùy model
Rủi ro hết pin
Không
Không
Có
Không có loại nào tốt nhất cho mọi công việc.
Lựa chọn dựa trên:
phạm vi + độ chính xác + cách đọc + môi trường + yêu cầu công việc.
22. Thước Cặp Và Panme – Có Thay Thế Cho Nhau Không?
Không hoàn toàn.
Thước cặp
Ưu điểm:
Đa dụng;
Đo ngoài;
Đo trong;
Đo sâu;
Đo bậc;
Phạm vi rộng.
Panme
Thường được lựa chọn cho phép đo chuyên biệt với yêu cầu độ chính xác cao hơn, tùy model.
Nguyên tắc
Cần đo nhanh nhiều dạng kích thước → thước cặp.
Cần kiểm soát dung sai rất chặt → xem xét panme hoặc thiết bị đo phù hợp hơn.
23. Có Nên Đo Chi Tiết Vừa Gia Công Khi Còn Nóng?
Với phép đo yêu cầu chính xác, cần chú ý:
nhiệt độ chi tiết.
Kim loại có thể thay đổi kích thước theo nhiệt độ.
Chi tiết vừa:
Tiện;
Phay;
Mài;
Cắt;
có thể còn nóng.
Vì vậy kết quả đo khi chi tiết chưa ổn định nhiệt có thể khác so với điều kiện tham chiếu.
Với QC quan trọng, cần tuân thủ quy trình đo lường của doanh nghiệp.
24. Cách Sử Dụng SATA 91502 Hạn Chế Sai Số
Bước 1 – Vệ sinh thước
Loại bỏ bụi, dầu và phoi.
Bước 2 – Vệ sinh chi tiết
Không để ba via hoặc bụi bẩn tại vị trí đo.
Bước 3 – Kiểm tra điểm 0
Đóng mỏ và kiểm tra trước khi đo.
Bước 4 – Đặt đúng phương
Đặc biệt quan trọng khi đo đường kính.
Bước 5 – Sử dụng lực vừa đủ
Không ép mỏ quá mạnh.
Bước 6 – Đọc đúng du xích
Quan sát thang chính và vạch trùng.
Bước 7 – Đo lặp lại
Với phép đo quan trọng, nên kiểm tra lại.
25. Những Sai Lầm Thường Gặp Khi Dùng Thước Cặp Cơ
Đọc sai du xích
Đây là lỗi phổ biến với người mới.
Không kiểm tra điểm 0
Có thể tạo sai lệch ngay từ đầu.
Để phoi giữa hai mặt đo
Có thể ảnh hưởng kết quả.
Thước bị nghiêng
Dễ xảy ra khi đo đường kính.
Ép quá mạnh
Không giúp tăng độ chính xác.
Đo chi tiết đang nóng
Nhiệt độ có thể ảnh hưởng kích thước.
Dùng thước như kìm
Thước cặp là dụng cụ đo, không phải dụng cụ kẹp.
26. Cách Bảo Quản SATA 91502
Để duy trì khả năng sử dụng lâu dài:
Lau sạch sau khi đo;
Loại bỏ phoi;
Giữ thước khô;
Bảo vệ mỏ đo;
Tránh va đập;
Không dùng để cạy;
Không dùng thay kìm;
Không để vật nặng đè lên;
Bảo quản trong hộp phù hợp;
Kiểm tra/hiệu chuẩn theo quy trình của doanh nghiệp.
Thép không gỉ có khả năng chống ăn mòn nhưng vẫn cần bảo quản đúng cách.
27. SATA 91502 Phù Hợp Với Ai?
Thợ tiện – phay
Đo chi tiết trong quá trình gia công.
Kỹ sư cơ khí
Kiểm tra kích thước linh kiện.
Đội bảo trì
Đo trục, bạc, ống và phụ tùng.
Xưởng sửa chữa
Xác định kích thước chi tiết thay thế.
Bộ phận QC
Kiểm tra kích thước khi khả năng thiết bị phù hợp yêu cầu.
Nhà máy sản xuất
Trang bị dụng cụ đo cho kỹ thuật, bảo trì và kiểm tra.
28. Nên Chọn SATA 91502 Khi Nào?
NÊN CHỌN SATA 91502 nếu:
Cần thước cặp cơ SATA;
Cần phạm vi 0–200mm;
Cần độ chia 0,02mm;
Thông số độ chính xác 0,03mm đáp ứng yêu cầu sau khi xác minh;
Muốn thân thép không gỉ;
Không muốn phụ thuộc pin;
Làm cơ khí;
Làm gia công;
Làm sửa chữa;
Làm bảo trì;
Làm QC với yêu cầu phù hợp.
NÊN XEM SATA 91522 nếu:
Muốn cùng dải 0–200mm nhưng ưu tiên:
mặt đồng hồ kim.
NÊN XEM SATA 91503 nếu:
Cần thước cặp cơ có phạm vi:
tới 300mm.
NÊN XEM DỤNG CỤ KHÁC nếu:
Cần màn hình LCD;
Cần xuất dữ liệu điện tử;
Cần đo trên 300mm;
Cần độ chính xác vượt khả năng thước cặp;
Cần phép đo chuyên biệt bằng panme.
29. Mua Thước Cặp Cơ SATA 91502 Tại Hải Phòng
KIM KHÍ TỔNG HỢP VĨNH XUYÊN hỗ trợ nhu cầu dụng cụ SATA, dụng cụ đo – kiểm tra, dụng cụ cầm tay và vật tư MRO cho khách hàng doanh nghiệp tại Hải Phòng.
Phù hợp với:
Nhà máy;
Xưởng cơ khí;
Xưởng gia công;
Xưởng sửa chữa;
Bộ phận QC;
Bộ phận bảo trì;
Nhà thầu;
M&E;
Đơn vị chế tạo;
Bộ phận mua hàng.
Phục vụ nhu cầu tại:
Tràng Duệ – VSIP Hải Phòng – DEEP C/Đình Vũ – Nam Đình Vũ – Nam Cầu Kiền – An Dương – Thủy Nguyên và các khu vực khác tại Hải Phòng.
Hỗ trợ khách hàng B2B
Báo giá theo số lượng;
Hóa đơn VAT;
Đối chiếu model SATA;
Tổng hợp danh mục theo Excel/BOM;
Hỗ trợ CO/CQ theo hồ sơ sản phẩm và yêu cầu đơn hàng;
Tư vấn chọn dải đo;
Tổng hợp dụng cụ cho cơ khí/bảo trì.
NHẬN BÁO GIÁ SATA 91502
Mua 1 sản phẩm: Gửi “SATA 91502” Mua số lượng: Gửi “SATA 91502 + số lượng” Chưa biết chọn cơ hay đồng hồ: Gửi yêu cầu sử dụng Cần cho QC: Gửi kích thước + dung sai cần kiểm tra Mua cho nhà máy: Gửi Excel/BOM
Sai cao độ nền, móng hoặc sàn có thể khiến hạng mục phải kiểm tra và chỉnh sửa lại. Vì vậy, với nhà thầu và đội kỹ thuật, thiết bị đo cần đáp ứng cả độ chính xác, khả năng quan sát và độ bền khi làm việc ngoài công trường.
Máy thủy bình Bosch GOL 32 D có phạm vi làm việc 120 m, độ phóng đại 32x, độ chính xác ±1 mm/30 m và cấp bảo vệ IP54. Máy phù hợp đo cao độ, truyền cốt, san nền, xây dựng nhà xưởng, cầu đường và hạ tầng.
Phạm vi làm việc: 120 m
Độ phóng đại: 32x
Độ chính xác: ±1 mm/30 m
Cấp bảo vệ: IP54
Trọng lượng khoảng 1,5 kg
Phù hợp nhà thầu, khảo sát, M&E và kỹ thuật công trình
CẦN BÁO GIÁ GOL 32 D TẠI HẢI PHÒNG?
Gửi model + số lượng + yêu cầu chân máy/mia để nhận tư vấn.
KIM KHÍ TỔNG HỢP VĨNH XUYÊN Hotline: 0904.193.264 – 0963.536.219 Email: info@vinhxuyen.vn
Sai cao độ nền, móng, cốt sàn hay hệ thống kỹ thuật có thể khiến cả hạng mục phải kiểm tra hoặc thi công lại. Với nhà thầu xây dựng, đội khảo sát và kỹ thuật công trình, độ chính xác của thiết bị đo ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ và chất lượng thi công.
Máy thủy bình 100m Bosch GOL 26 D là máy thủy bình quang học chuyên nghiệp với phạm vi làm việc đến 100 m, độ phóng đại 26x và cấp bảo vệ IP54, phù hợp cho đo cao độ, truyền cốt, san nền và nhiều công việc xây dựng ngoài hiện trường.
Thiết kế gọn, trọng lượng khoảng 1,5–1,7 kg tùy cấu hình/thị trường giúp thiết bị thuận tiện cho đội kỹ thuật thường xuyên phải di chuyển giữa các vị trí thi công.
Bosch GOL 26 D Có Gì Đáng Chú Ý?
Phạm vi làm việc: đến 100 m.
Độ phóng đại: 26x.
Cấp bảo vệ: IP54.
Phù hợp đo cao độ nền, móng, sàn, hạ tầng và công trình.
Thích hợp cho nhà thầu, đội kỹ thuật, xây dựng và bảo trì công nghiệp.
CẦN BÁO GIÁ BOSCH GOL 26 D TẠI HẢI PHÒNG?
Gửi model + số lượng + yêu cầu chân máy/mia để nhận báo giá.
Bộ Máy Thủy Bình Bosch GOL 32 D SET – GOL 32D + BT160 + GR500
Sai cao độ nền, móng, sàn hay hệ thống kỹ thuật có thể khiến cả hạng mục phải kiểm tra hoặc thi công lại. Nhưng mua riêng một thân máy thủy bình cũng chưa đủ để đội kỹ thuật triển khai đo đạc ngoài hiện trường.
Bộ máy thủy bình Bosch GOL 32 D SET giải quyết đồng thời hai vấn đề: độ chính xác đo + bộ phụ kiện sẵn sàng làm việc.
Cấu hình gồm:
Bosch GOL 32 D + chân máy BT 160 + mia GR 500.
GOL 32 D có độ phóng đại 32x, phạm vi làm việc 120 m, độ chính xác ±1,0 mm/30 m, cấp bảo vệ IP54 và ren chân máy 5/8". Bộ SET chính thức của Bosch có thêm chân công trình BT 160 và mia GR 500.
Đây là cấu hình đáng cân nhắc cho nhà thầu xây dựng, khảo sát, cầu đường, nhà xưởng, M&E và đội kỹ thuật công trình cần một bộ máy hoàn chỉnh để đo cao độ.
Bosch GOL 32 D SET Có Gì?
Máy GOL 32 D: phóng đại 32x, phạm vi 120 m.
Độ chính xác: ±1,0 mm tại 30 m.
BT 160: chân máy 5/8", chiều cao làm việc 97–160 cm.
GR 500: mia nhôm 5 đoạn, kéo dài đến 5 m.
Phù hợp đo cao độ, truyền cốt, nền móng, nhà xưởng, cầu đường và hạ tầng.
Mua theo SET giúp đội kỹ thuật có cấu hình đồng bộ hơn so với chỉ mua thân máy.
CẦN BÁO GIÁ BOSCH GOL 32 D SET TẠI HẢI PHÒNG?
Bộ sản phẩm: GOL 32 D + BT 160 + GR 500
Gửi số lượng + địa điểm giao hàng + yêu cầu hồ sơ để nhận báo giá.
Bộ Máy Thủy Bình Bosch GOL 26 D SET – GOL 26 D + BT160 + GR500
Có máy thủy bình nhưng thiếu chân hoặc mia thì đội kỹ thuật vẫn chưa thể triển khai đầy đủ công việc đo cao độ ngoài hiện trường. Với nhà thầu và doanh nghiệp, mua sai cấu hình còn khiến phòng mua hàng phải bổ sung phụ kiện, kéo dài thời gian chuẩn bị.
Bộ máy thủy bình Bosch GOL 26 D SET kết hợp 3 thành phần chính:
GOL 26 D + chân máy BT 160 + cây mia GR 500.
GOL 26 D có phạm vi làm việc 100 m, phóng đại 26x, độ chính xác ±1,6 mm/30 m và cấp bảo vệ IP54. Bộ phù hợp đo cao độ, truyền cốt, san nền, thi công nhà xưởng và nhiều công việc xây dựng.
GOL 26 D: phạm vi 100 m, phóng đại 26x.
Độ chính xác: ±1,6 mm/30 m.
BT 160: chân máy chuyên dụng, ren 5/8".
GR 500: mia đo dài tối đa 5 m.
Phù hợp nhà thầu, xây dựng, nhà xưởng, M&E và đội kỹ thuật.
Mua SET phù hợp khi cần cấu hình máy + chân + mia đồng bộ.
CẦN BÁO GIÁ GOL 26 D SET TẠI HẢI PHÒNG?
Gửi model + số lượng + địa điểm giao hàng để nhận báo giá.
KIM KHÍ TỔNG HỢP VĨNH XUYÊN Hotline: 0904.193.264 – 0963.536.219 Email: info@vinhxuyen.vn
Một đầu tuýp không đúng kích thước có thể trượt khỏi đai ốc, làm tròn cạnh bu lông hoặc khiến người thao tác mất thăng bằng khi đang tạo lực lớn. Với bu lông trên máy công nghiệp, xe tải và kết cấu cơ khí, lựa chọn sai dụng cụ còn làm tăng thời gian dừng máy và chi phí sửa chữa.
Đầu tuýp SATA 1/2 inch cỡ lớn gồm các kích thước chính từ 20mm đến 34mm, phù hợp cho gara ô tô, xưởng cơ khí, đội bảo trì nhà máy và đơn vị lắp ráp thiết bị tại Hải Phòng. Sản phẩm sử dụng đầu vuông 1/2 inch, biên dạng 6 cạnh và được thiết kế cho dụng cụ vận hành bằng tay.
Dải cỡ lớn gồm: 20, 21, 22, 23, 24, 27, 30, 32 và 34mm.
Model chính: 13311–13318 và 13321.
Model 13319 và 13320 lần lượt là 8mm và 9mm, chỉ là cỡ bổ sung của cùng dòng, không thuộc nhóm cỡ lớn.
Đầu tuýp chrome tiêu chuẩn dùng với cần siết tay; không thay thế đầu tuýp impact dành cho súng siết.
Vĩnh Xuyên hỗ trợ báo giá, VAT, hồ sơ hàng hóa và giao hàng đến các KCN tại Hải Phòng.
GỌI NGAY – NHẬN BÁO GIÁ – TƯ VẤN NHANH Cần mua từng model hoặc đủ dải đầu tuýp SATA 20–34mm?
KIM KHÍ TỔNG HỢP VĨNH XUYÊN Hotline: 0904.193.264 – 0963.536.219 Email: info@vinhxuyen.vn
Gửi model, kích thước, số lượng và hình ảnh bu lông để được tư vấn đúng sản phẩm.
Một đầu tuýp không đúng kích thước hoặc không phù hợp với lực siết có thể làm trờn bu lông, nứt đầu khẩu và khiến tay người dùng va vào máy móc. Đặc biệt với bu lông cỡ trung trên ô tô và thiết bị công nghiệp, việc chọn đúng đầu vuông truyền động quan trọng không kém chọn đúng kích thước miệng tuýp.
Đầu tuýp SATA 3/8 inch cỡ 16–24mm thuộc nhóm đầu khẩu 6 cạnh hệ mét dùng bằng tay. Dãy model 12311–12318 cung cấp tám kích thước gồm 16mm, 17mm, 18mm, 19mm, 20mm, 21mm, 22mm và 24mm.
Đây là nhóm đầu tuýp phù hợp cho gara ô tô, sửa chữa xe máy, lắp ráp máy, bảo trì nhà xưởng và các công việc cần mức mô-men trung bình nhưng vẫn yêu cầu dụng cụ gọn hơn dòng 1/2 inch.
Dòng SATA 12311–12318 gồm tám cỡ từ 16–24mm, không có cỡ 23mm.
Chuẩn đầu vuông 3/8 inch, đầu làm việc 6 cạnh, hệ mét.
Vật liệu thép hợp kim Chrome-Vanadium, bề mặt mạ chrome.
Phù hợp sử dụng bằng tay với cần siết, cần chữ T và cần nối 3/8 inch.
Không sử dụng dòng đầu tuýp mạ chrome này với súng siết va đập.
GỌI NGAY – NHẬN BÁO GIÁ ĐẦU TUÝP SATA Gửi model, kích thước và số lượng cần mua để được kiểm tra hàng, tư vấn và báo giá nhanh.
KIM KHÍ TỔNG HỢP VĨNH XUYÊN Hotline: 0904.193.264 – 0963.536.219 Email: info@vinhxuyen.vn
Hỗ trợ giao đầu tuýp, cần siết SATA và PPE đến gara, nhà máy, KCN tại Hải Phòng.